Kho từ › hsk6-textbook-b21 › 驳斥

驳斥 /bóchì/

HSK6 hsk6-textbook-b21 HSK
bác bỏ, phản bác mạnh
他有力地驳斥了对方的论点。 · Tā yǒulì de bóchìle duìfāng de lùndiǎn.
→ Anh ấy đã phản bác mạnh mẽ luận điểm của đối phương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...