Kho từ › hsk5-textbook › 明显

明显 /míngxiǎn/

HSK3 hsk5-textbook HSK
rõ ràng, rõ rệt, dễ thấy
他的汉语水平有了明显的提高。 · Tā de Hànyǔ shuǐpíng yǒu le míngxiǎn de tígāo.
→ Trình độ tiếng Trung của cậu ấy đã tiến bộ rõ rệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...