Kho từ › hsk5-textbook › 愿望

愿望 /yuànwàng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
nguyện vọng, mong ước, điều ước
生日那天,他许下了一个小小的愿望。 · Shēngrì nà tiān, tā xǔ xià le yí ge xiǎoxiǎo de yuànwàng.
→ Hôm sinh nhật, cậu ấy đã ước một điều nho nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...