Kho từ › hsk6-textbook › 确保

确保 /quèbǎo/

HSK3 hsk6-textbook HSK
bảo đảm chắc chắn, đảm bảo
出发前请再检查一遍,确保没有落下东西。 · Chūfā qián qǐng zài jiǎnchá yí biàn, quèbǎo méiyǒu làxià dōngxi.
→ Trước khi lên đường hãy kiểm tra lại một lượt, đảm bảo không bỏ quên đồ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...