EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook › 确保
确保
/quèbǎo/
HSK3
动
hsk6-textbook
HSK
bảo đảm chắc chắn, đảm bảo
出发前请再检查一遍,确保没有落下东西。 · Chūfā qián qǐng zài jiǎnchá yí biàn, quèbǎo méiyǒu làxià dōngxi.
→ Trước khi lên đường hãy kiểm tra lại một lượt, đảm bảo không bỏ quên đồ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
需求
/xūqiú/
nhu cầu, yêu cầu; (kinh tế) cầu
现场
/xiànchǎng/
hiện trường; tại chỗ, trực tiếp (truyền hình, biểu diễn)
初步
/chūbù/
bước đầu, sơ bộ, ban đầu
加工
/jiāgōng/
gia công, chế biến; chỉnh sửa, trau chuốt (bài viết)
交易
/jiāoyì/
giao dịch, mua bán, trao đổi; thương vụ
写作
/xiězuò/
sáng tác, viết lách; việc viết văn
事件
/shìjiàn/
sự kiện, vụ việc, biến cố
选手
/xuǎnshǒu/
tuyển thủ, vận động viên, thí sinh dự thi
Có trong các bộ
📖
35. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 3 · Chính thức
📖
40. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 3 · Chính thức
📖
43. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 11: 看来我没办法解决这个问题 (Xem ra tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 25: 全球化与本土化 (Toàn cầu hóa và bản địa hóa)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...