EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 有名
有名
/yǒumíng/
HSK1
tính từ
hsk3-textbook
HSK
nổi tiếng, có tiếng tăm
这家饭馆的鱼很有名。 · Zhè jiā fànguǎn de yú hěn yǒumíng.
→ Món cá của quán ăn này rất nổi tiếng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
只
/zhǐ/
chỉ, chỉ có, mỗi (giới hạn số lượng hoặc phạm vi)
明白
/míngbai/
hiểu, hiểu ra; rõ ràng, dễ hiểu
班
/bān/
lớp (học); ca (làm việc)
包
/bāo/
cái túi, cặp, ba lô; (động từ) gói, bọc
国家
/guójiā/
quốc gia, đất nước, nhà nước
树
/shù/
cây, cây cối
别人
/biéren/
người khác, người ta
东
/dōng/
phía đông, hướng đông
Có trong các bộ
📖
28. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📖
41. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📖
43. Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 14: 我看了一个电影 (Tôi đã xem một bộ phim)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 3: 这双鞋我穿不太合适 (Đôi giày này tôi đi không vừa lắm)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 15: 我是半个南京人 (Tôi cũng coi như nửa người Nam Kinh)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...