| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
ứng tuyển, dự tuyển
我去应聘老师的工作。
Tôi đi ứng tuyển vị trí giáo viên. |
— | |
| 动/名 |
phỏng vấn
明天我去面试。
Ngày mai tôi đi phỏng vấn. |
— | |
| 名 |
tiền đồ, tương lai
留在大城市才有前途。
Ở lại thành phố lớn mới có tương lai. |
— | |
| 名 |
tiền thưởng
年底有一笔奖金。
Cuối năm có một khoản tiền thưởng. |
— | |
| 形 |
thành thạo, thuần thục
技能只有在反复练习中才能变得熟练。
Kỹ năng chỉ có thể trở nên thành thạo qua luyện tập lặp đi lặp lại. |
— | |
| 动 |
đảm nhiệm, giữ chức, đảm đương (chức vụ, vai trò)
他在这家公司担任经理已经五年了。
Anh ấy đã đảm nhiệm chức giám đốc ở công ty này được năm năm rồi. |
— | |
| 动 |
thất nghiệp, mất việc làm
公司倒闭后,他失业了半年。
Sau khi công ty đóng cửa, anh ấy thất nghiệp nửa năm. |
— | |
| 名 |
đãi ngộ, chế độ lương thưởng; cách đối xử
这家公司的工作待遇很不错,福利也好。
Chế độ đãi ngộ của công ty này khá tốt, phúc lợi cũng ổn. |
— | |
| 名 |
sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc, CV
他把简历发到了三家公司的邮箱。
Anh ấy đã gửi CV đến hòm thư của ba công ty. |
— | |
| 名 |
kỹ năng
学一门技能很重要。
Học một kỹ năng rất quan trọng. |
— | |
| 动 |
điều động, chuyển công tác
他申请调动到老家工作。
Anh ấy xin chuyển công tác về quê. |
— | |
| 动 |
từ chức, nghỉ việc
她为了照顾母亲辞职了。
Cô ấy đã nghỉ việc để chăm mẹ. |
— | |
| 动 |
thăng chức
她去年升职为经理了。
Năm ngoái cô ấy được thăng chức làm giám đốc. |
— | |
| 动 |
nhảy việc, đổi việc
工资太低,他打算跳槽。
Lương quá thấp, anh ấy định nhảy việc. |
— | |
| 动 |
sa thải, đuổi việc
他因为迟到太多被开除了。
Anh ấy bị đuổi việc vì đi muộn quá nhiều. |
— | |
| 动 |
thuê (người làm), tuyển dụng, mướn
这家公司雇佣了两百多名员工。
Công ty này thuê hơn hai trăm nhân viên. |
— | |
| 动 |
lao động, làm việc (nhất là lao động chân tay); sức lao động
学校组织学生到农场参加劳动。
Nhà trường tổ chức cho học sinh đến nông trại tham gia lao động. |
— | |
| 名 |
chức vụ, chức trách, nhiệm vụ công tác
由于身体原因,他辞去了经理的职务。
Vì lý do sức khỏe, ông ấy đã từ bỏ chức vụ giám đốc. |
— | |
| 名 |
phúc lợi, chế độ đãi ngộ
这家公司待遇不错,员工福利也很好。
Công ty này đãi ngộ khá tốt, phúc lợi cho nhân viên cũng rất tốt. |
— | |
| 动 |
trực ban, trực ca, làm ca trực
今天晚上轮到我值班,不能回家。
Tối nay đến lượt tôi trực, không về nhà được. |
— | |
| 名 |
nhân lực, sức người
|
— | |
| 动 |
kiếm (tiền); giãy giụa thoát ra
|
— | |
| 动 |
tuyển dụng
公司正在招聘新员工。
Công ty đang tuyển nhân viên mới. |
— | |
| 名 |
khối lượng công việc
这个月的工作量比平时多了一倍。
Khối lượng công việc tháng này nhiều gấp đôi bình thường. |
— | |
| 名 |
chế độ làm việc 9h-21h, 6 ngày/tuần
"996"文化引发了关于劳动权益的广泛讨论。
Văn hóa "996" đã gây ra cuộc thảo luận rộng rãi về quyền lợi lao động. |
— | |
| 名 |
kỹ năng nghề nghiệp
职业技能培训帮助毕业生更快融入职场。
Đào tạo kỹ năng nghề nghiệp giúp sinh viên tốt nghiệp hòa nhập vào môi trường làm việc nhanh hơn. |
— | |
| 动 |
lựa chọn, tuyển chọn (nhân tài)
改革高考制度,探索多元化人才选拔机制。
Cải cách chế độ thi đại học, tìm kiếm cơ chế tuyển chọn nhân tài đa dạng. |
— | |
| 名 |
lực lượng lao động, sức lao động
随着老龄化加深,劳动力短缺的问题将日益突出。
Khi già hóa ngày càng sâu, vấn đề thiếu hụt lực lượng lao động sẽ ngày càng nổi bật. |
— | |
| 动 |
tăng tuổi nghỉ hưu, hoãn về hưu
延迟退休是缓解养老金压力的方案之一。
Tăng tuổi nghỉ hưu là một trong những phương án giảm bớt áp lực lên quỹ lương hưu. |
— | |
| 名 |
lao động và nghỉ ngơi (劳逸结合: kết hợp làm và nghỉ)
重新审视自己的生活方式,将劳逸结合落到实处,是走向慢生活的第一步。
Nhìn nhận lại phương thức sống của mình, đưa việc kết hợp lao động và nghỉ ngơi vào thực tế, là bước đầu tiên tiến tới lối sống chậm. |
— | |
| 动/名 |
chuyên môn hóa
专业化分工使每个参与者都能集中资源发挥最大效能。
Phân công chuyên môn hóa giúp mỗi người tham gia có thể tập trung nguồn lực phát huy hiệu năng tối đa. |
— | |
| 名/动 |
phân công lao động, phân chia công việc
合理的社会分工可以显著提升整体生产效率。
Phân công xã hội hợp lý có thể nâng cao đáng kể hiệu suất sản xuất tổng thể. |
— | |
| 名 |
lao động nhập cư từ nông thôn
农民工是城市建设的重要力量,却面临诸多权益保障问题。
Lao động nhập cư từ nông thôn là lực lượng quan trọng trong xây dựng đô thị, nhưng lại đối mặt với nhiều vấn đề bảo đảm quyền lợi. |
— | |
| 动 |
đi làm công, lao động (thường chỉ người nông thôn ra thành phố)
每年春节前后,大批务工人员踏上返乡的旅途。
Mỗi năm trước và sau Tết Nguyên Đán, đông đảo lao động ngoại tỉnh lên đường trở về quê. |
— | |
| 名 |
thù lao, tiền công, đãi ngộ
他帮邻居搬家,却不肯收任何报酬。
Anh ấy giúp hàng xóm chuyển nhà mà nhất định không chịu nhận đồng thù lao nào. |
— | |
| 名 |
vị trí công tác, cương vị, chức trách
他在这个岗位上已经工作了十年。
Anh ấy đã làm ở vị trí này mười năm rồi. |
— | |
| 形 |
kỳ cựu, lão làng, nhiều kinh nghiệm (thường đứng trước danh từ chỉ nghề nghiệp)
他是一位资深记者,采访过很多国家领导人。
Ông ấy là một nhà báo kỳ cựu, từng phỏng vấn nhiều nhà lãnh đạo quốc gia. |
— | |
| 名 |
lương, tiền lương
他跳槽以后,薪水比原来高了将近一倍。
Sau khi nhảy việc, lương của anh ấy cao gần gấp đôi trước kia. |
— | |
| 动 |
kiêm nhiệm, làm thêm; (danh từ) công việc làm thêm, việc bán thời gian
他一边上学,一边在咖啡店兼职。
Cậu ấy vừa đi học vừa làm thêm ở quán cà phê. |
— | |
| 动 |
nhậm chức, lên nắm chức vụ; (làm định ngữ) tiền nhiệm
新经理上任后,公司的气氛变化很大。
Sau khi giám đốc mới nhậm chức, không khí công ty thay đổi rất nhiều. |
— | |
| 名 |
sở trường, thế mạnh, năng khiếu riêng
面试时最好说说自己的特长。
Khi phỏng vấn tốt nhất nên nói về sở trường của bản thân. |
— | |
| 名 |
nhiệt huyết làm việc, khí thế hăng say
得到表扬以后,大家的干劲更足了。
Sau khi được khen, khí thế làm việc của mọi người càng hăng hơn. |
— | |
| 动 |
bôn ba, chạy vạy ngược xuôi, tất bật đi lại
为了给孩子治病,他这几年一直在各地奔波。
Để chữa bệnh cho con, mấy năm nay anh ấy cứ bôn ba khắp nơi. |
— | |
| 动 |
tuyển, chiêu sinh, tuyển dụng (học viên, nhân viên)
这所学校今年计划招收两百名新生。
Trường này năm nay dự định tuyển hai trăm tân sinh viên. |
— | |
| 动 |
đình công, bãi công
由于工资长期不涨,工人们决定罢工。
Do lương mãi không tăng, công nhân quyết định đình công. |
— | |
| 动 |
đề bạt, cất nhắc (lên vị trí cao hơn)
公司决定把他提拔为销售部门的负责人。
Công ty quyết định đề bạt anh ấy làm trưởng bộ phận kinh doanh. |
— | |
| 动 |
sa thải, cho thôi việc
由于多次违反规定,他被公司解雇了。
Do nhiều lần vi phạm quy định, anh ta đã bị công ty sa thải. |
— | |
| 动 |
cắt giảm nhân sự, sa thải bớt nhân viên
由于经营困难,公司决定裁员百分之十。
Do kinh doanh khó khăn, công ty quyết định cắt giảm 10% nhân sự. |
— | |
| 动 |
nhậm chức, nhận chức (thường là chức vụ cao)
新校长明天正式就职,全校师生都很期待。
Ngày mai hiệu trưởng mới chính thức nhậm chức, thầy trò toàn trường đều rất mong đợi. |
— | |
| 动 |
thăng chức, thăng tiến (lên chức vụ cao hơn)
他工作出色,两年内就晋升为部门经理。
Anh ấy làm việc xuất sắc, chỉ trong hai năm đã thăng lên làm trưởng phòng. |
— | |
| 名 |
lao động chân tay, công nhân (cổ xanh)
|
— | |
| 名 |
dân công, lao động nhập cư từ nông thôn
|
— | |
| 动 |
mời làm việc, thuê, tuyển dụng
|
— | |
| 动 |
xin việc, tìm việc làm
|
— |
Đang tải...