| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tài hoa
她是一位有才华的画家。
Cô ấy là một họa sĩ tài hoa. |
— | |
| 动/形 |
hiếu thảo (với cha mẹ)
他是个很孝顺的儿子。
Anh ấy là một người con rất hiếu thảo. |
— | |
| 形 |
dũng cảm
她是一个很勇敢的女孩。
Cô ấy là một cô gái rất dũng cảm. |
— | |
| 名 |
dũng khí, sự dũng cảm
你要有勇气面对困难。
Bạn phải có dũng khí đối mặt với khó khăn. |
— | |
| 动 |
giỏi, sở trường về
他擅长打篮球。
Anh ấy giỏi chơi bóng rổ. |
— | |
| 形 |
lương thiện, tốt bụng
她是一个非常善良的女孩。
Cô ấy là một cô gái rất lương thiện. |
— | |
| 名 |
chữ tín, sự trung thực
诚信是做人的根本。
Chữ tín là gốc rễ của việc làm người. |
— | |
| 形 |
trung thực, thật thà
诚实的人最受人尊敬。
Người trung thực được tôn trọng nhất. |
— | |
| 名 |
nguyên tắc
做人要有自己的原则。
Làm người phải có nguyên tắc của riêng mình. |
— | |
| 动 |
phấn đấu, nỗ lực vươn lên
年轻人应该为梦想奋斗。
Người trẻ nên phấn đấu vì giấc mơ. |
— | |
| 形/动 |
độc lập
培养独立思考的能力很重要。
Bồi dưỡng năng lực tư duy độc lập rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
chất lượng, phẩm chất
慢生活的核心在于追求生活品质,而非数量与速度。
Cốt lõi của lối sống chậm nằm ở việc theo đuổi chất lượng sống, chứ không phải số lượng và tốc độ. |
— | |
| 形 |
thật thà, trung thực; ngoan ngoãn, hiền lành; (đôi khi) khờ khạo, cả tin
他是个老实人,从来不骗人。
Anh ấy là người thật thà, chưa bao giờ lừa ai. |
— | |
| 形 |
anh dũng, dũng cảm, quả cảm
消防员英勇地冲进火场救出了三个人。
Lính cứu hỏa đã dũng cảm lao vào đám cháy cứu được ba người. |
— | |
| 形 |
cao thượng, cao quý (phẩm chất, tình cảm)
他把奖金全部捐给了灾区,这种行为十分高尚。
Anh ấy quyên toàn bộ tiền thưởng cho vùng thiên tai, hành động đó thật cao thượng. |
— | |
|
yêu nước
|
— | ||
| 形 |
siêng năng, cần cù
他是一个勤奋的人。
Anh ấy là một người siêng năng. |
— | |
| 动 |
bao dung, độ lượng
真正的爱是互相包容。
Tình yêu thật sự là cùng bao dung lẫn nhau. |
— | |
| 形 |
chân thành, thật lòng
真诚比浪漫更重要。
Chân thành quan trọng hơn lãng mạn. |
— | |
| 动 |
hiếu kính, hiếu thuận với người trên (kèm hành động cụ thể)
我们应该孝敬父母。
Chúng ta nên hiếu kính cha mẹ. |
— | |
| 名 |
đức tính tốt, mỹ đức
诚实是一种美德。
Trung thực là một đức tính tốt. |
— | |
| 名 |
tấm gương
父母是孩子最好的榜样。
Cha mẹ là tấm gương tốt nhất của con. |
— | |
| 形 |
không vụ lợi, vô tư
母爱是世界上最无私的爱。
Tình mẹ là tình yêu vô tư nhất trên đời. |
— | |
| 动 |
giữ chữ tín, giữ lời
他是一个非常守信的人。
Anh ấy là một người rất giữ chữ tín. |
— | |
| 动 |
thất tín, không giữ lời
对客户失信会带来严重后果。
Thất tín với khách hàng sẽ gây hậu quả nghiêm trọng. |
— | |
| 动 |
lừa dối, lừa gạt
欺骗朋友是不可原谅的。
Lừa dối bạn bè là không thể tha thứ. |
— | |
| 动 |
nói dối
小孩子撒谎要严厉教育。
Trẻ con nói dối phải dạy dỗ nghiêm khắc. |
— | |
| 名 |
đạo đức
商业道德越来越受重视。
Đạo đức kinh doanh ngày càng được coi trọng. |
— | |
| 名 |
phẩm cách, nhân cách
诚信是一个人最重要的品格。
Chữ tín là phẩm cách quan trọng nhất của một con người. |
— | |
| 动 |
vi phạm, đi ngược lại
违背承诺是不道德的行为。
Vi phạm cam kết là hành vi vô đạo đức. |
— | |
| 动 |
tuân thủ
做生意必须遵守诚信原则。
Làm ăn phải tuân thủ nguyên tắc chữ tín. |
— | |
| 形 |
giả tạo, đạo đức giả
我最讨厌虚伪的人。
Tôi ghét nhất là người giả tạo. |
— | |
| 名 |
thiện ý, lòng tốt
我能感受到他眼中的善意。
Tôi cảm nhận được thiện ý trong mắt anh ấy. |
— | |
| 名 |
thành ý, lòng chân thành
礼物虽小,但充满诚意。
Quà tuy nhỏ nhưng đầy thành ý. |
— | |
| 动 |
tu tâm dưỡng tính
古人以喝茶为修身之道。
Người xưa lấy uống trà làm con đường tu dưỡng bản thân. |
— | |
| 形/动 |
khoan dung, độ lượng
他是个宽容的领导。
Anh ấy là một lãnh đạo khoan dung. |
— | |
| 形 |
thuần khiết, trong sạch
她有一颗纯洁的心。
Cô ấy có một trái tim thuần khiết. |
— | |
| 形 |
cao nhã, tao nhã
她的气质非常高雅。
Khí chất của cô ấy vô cùng cao nhã. |
— | |
| 形 |
thanh nhã, ưu nhã
她的动作很优雅。
Cử chỉ của cô ấy rất thanh nhã. |
— | |
| 动/形 |
tự cường, tự vươn lên
年轻人应该自强不息。
Người trẻ nên tự cường không ngừng. |
— | |
| 形 |
kiên cường, dẻo dai
她有坚韧的性格。
Cô ấy có tính cách kiên cường. |
— | |
| 名 |
quân tử, người có đạo đức cao
莲花被称为"花中君子"。
Hoa sen được gọi là "quân tử trong các loài hoa". |
— | |
| 名 |
tu dưỡng, trình độ tu thân
读书可以提高一个人的修养。
Đọc sách có thể nâng cao tu dưỡng của một người. |
— | |
| 名 |
phẩm chất đạo đức
学业再好,品德不好也是失败。
Học vấn có giỏi mấy, phẩm chất không tốt cũng là thất bại. |
— | |
| 名 |
lời nói và hành vi
老师的言行对学生影响深远。
Lời nói và hành vi của thầy ảnh hưởng sâu sắc đến học sinh. |
— | |
| 形/名 |
công bằng, công minh; sự công bằng
法律的核心价值是公正。
Giá trị cốt lõi của pháp luật là công bằng. |
— | |
| 名 |
vinh dự, danh dự, vinh quang
这个奖是全校师生共同的荣誉。
Giải thưởng này là niềm vinh dự chung của thầy trò toàn trường. |
— | |
| 名 |
lời nói thật, sự thật
说实话,这件衣服的颜色不太适合你。
Nói thật nhé, màu của bộ đồ này không hợp với cậu lắm. |
— | |
| 形 |
ích kỷ, chỉ nghĩ cho bản thân
只考虑自己的感受,这样做太自私了。
Chỉ nghĩ đến cảm nhận của mình thôi, làm vậy ích kỷ quá. |
— | |
| 形 |
chịu khó, cần cù, chăm chỉ khổ luyện
他学习非常刻苦,每天只睡五个小时。
Cậu ấy học rất chịu khó, mỗi ngày chỉ ngủ năm tiếng. |
— | |
| 形 |
cần cù, chăm chỉ, siêng năng
父母的勤劳给孩子做出了好榜样。
Sự cần cù của cha mẹ đã làm gương tốt cho con cái. |
— | |
| 形 |
keo kiệt, bủn xỉn; hẹp hòi, nhỏ nhen
他并不小气,只是平时比较节约。
Anh ấy không hề keo kiệt, chỉ là bình thường khá tiết kiệm thôi. |
— | |
| 形 |
khiêm tốn, cầu thị, chịu khó lắng nghe ý kiến người khác
只有虚心接受批评,才能不断进步。
Chỉ khi khiêm tốn tiếp thu phê bình thì mới có thể tiến bộ không ngừng. |
— | |
| 形 |
vinh quang, vẻ vang, vinh dự
能代表学校参加比赛,我觉得非常光荣。
Được đại diện trường đi thi, tôi thấy vô cùng vinh dự. |
— | |
| 形 |
thành khẩn, chân thành, thật lòng
他态度非常诚恳地向我道了歉。
Anh ấy đã xin lỗi tôi với thái độ vô cùng thành khẩn. |
— | |
| 名 |
chính nghĩa, công lý; (tính từ) chính nghĩa, chính trực
这部电影讲的是一个普通人坚持正义的故事。
Bộ phim này kể câu chuyện về một người bình thường kiên trì bảo vệ công lý. |
— | |
| 形 |
kiên định, vững vàng; làm cho vững chắc (niềm tin, lập trường)
无论遇到什么困难,他的态度始终很坚定。
Dù gặp khó khăn gì, thái độ của anh ấy luôn rất kiên định. |
— | |
| 名 |
tấm gương, gương mẫu, kiểu mẫu
他工作认真负责,连续三年被评为模范员工。
Anh ấy làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm, ba năm liền được bình chọn là nhân viên gương mẫu. |
— | |
| 名 |
phong thái, cốt cách, khí chất (cử chỉ, thái độ đĩnh đạc của một người)
即使输了比赛,他也表现得很有风度。
Dù thua trận đấu, anh ấy vẫn cư xử rất có phong thái. |
— | |
| 动 |
nhịn, chịu đựng, nhẫn nhịn
|
— | |
| 动 |
hiến, dâng, cống hiến
|
— | |
| 动/形 |
dụng tâm, để tâm, dồn lòng
她做每一件事都很用心。
Cô ấy làm việc gì cũng rất dụng tâm. |
— | |
| 动/名 |
cống hiến, dâng hiến
她把一生奉献给了教育事业。
Cô ấy đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục. |
— | |
| 动 |
hy sinh
为了家庭,她牺牲了自己的事业。
Vì gia đình, cô ấy đã hy sinh sự nghiệp của mình. |
— | |
| 名 |
tố chất, phẩm chất
素质教育注重全面发展。
Giáo dục tố chất chú trọng phát triển toàn diện. |
— | |
| 名 |
tiềm năng
每个人都有无限的潜力。
Mỗi người đều có tiềm năng vô hạn. |
— | |
| 名 |
đạo đức, luân lý, ethics
人工智能的发展引发了深刻的伦理讨论。
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đã gây ra những thảo luận đạo đức sâu sắc. |
— | |
| 名 |
tiềm năng, năng lực tiềm ẩn
每个孩子都有尚未被开发的潜能。
Mỗi đứa trẻ đều có tiềm năng chưa được khai phá. |
— | |
| 名/动 |
đảm đương, tinh thần trách nhiệm, dám gánh vác
真正的领导者要有担当,勇于承担责任。
Nhà lãnh đạo thực sự phải có tinh thần đảm đương, dũng cảm gánh vác trách nhiệm. |
— | |
| 形/动 |
tận tụy với nghề, có đạo đức nghề nghiệp
敬业精神是职业道德的核心。
Tinh thần tận tụy với nghề là cốt lõi của đạo đức nghề nghiệp. |
— | |
| 名/动 |
tự luật, tự kiểm soát
在网络空间,自律是维护个人尊严的第一道防线。
Trong không gian mạng, tự kiểm soát là tuyến phòng thủ đầu tiên bảo vệ phẩm giá cá nhân. |
— | |
| 名 |
năng lực, hiểu biết, tu dưỡng
批判性思维是数字时代最重要的素养之一。
Tư duy phản biện là một trong những năng lực quan trọng nhất của thời đại số. |
— | |
| 动 |
bồi dưỡng (tâm hồn), thanh luyện
欣赏音乐与艺术能够陶冶情操,让心灵得到滋养。
Thưởng thức âm nhạc và nghệ thuật có thể bồi dưỡng tâm hồn, để tâm linh được nuôi dưỡng. |
— | |
| 名 |
nhân tính, bản chất người
伟大的文学作品总是深刻地挖掘人性的复杂与多面。
Tác phẩm văn học vĩ đại luôn đào sâu sự phức tạp và đa chiều của nhân tính. |
— | |
| 名 |
sức bền, tính bền bỉ, khả năng phục hồi
面对反复的挫折,她展现出了惊人的韧性。
Đối mặt với những thất bại lặp đi lặp lại, cô ấy đã thể hiện sức bền đáng kinh ngạc. |
— | |
| 动 |
hăng hái tiến lên, phấn đấu tiến bước
无论遇到多大的困难,都要保持奋进的精神。
Dù gặp khó khăn lớn đến đâu, cũng phải giữ tinh thần hăng hái tiến lên. |
— | |
| 动/名 |
mài giũa, tôi rèn (khó khăn rèn luyện người)
人才需要在实践和挫折中不断磨砺,才能真正成熟。
Nhân tài cần được mài giũa liên tục trong thực tiễn và thất bại mới có thể thực sự chín chắn. |
— | |
| 名 |
胆 dũng cảm + 识 nhận thức = dũng khí và tầm nhìn
在危机中把握机遇,需要过人的胆识。
Nắm bắt cơ hội trong khủng hoảng đòi hỏi dũng khí và tầm nhìn vượt trội. |
— | |
| 动/形 |
biết đủ, biết thỏa mãn
知足常乐——这句古语道出了幸福最朴实的真谛。
"Biết đủ thì luôn vui" — câu cổ ngữ này nói lên chân lý giản dị nhất của hạnh phúc. |
— | |
| 名/动 |
tầm nhìn rộng lớn, khí phách, ôm ấp
具有宽广胸怀的人能够欣赏与自己不同的文化。
Người có tầm nhìn rộng lớn có thể thưởng thức những nền văn hoá khác với mình. |
— | |
| 名 |
hàm dưỡng, tu dưỡng phẩm chất
多年的学问积累使他具备了深厚的道德涵养。
Nhiều năm tích lũy học vấn đã giúp anh ấy có được sự hàm dưỡng đạo đức sâu dày. |
— | |
| 形 |
thông đạt, thấu hiểu sâu xa
一个通达之人,既能看清世事,又不为世事所累。
Người thông đạt vừa có thể nhìn rõ thế sự, lại không bị thế sự trói buộc. |
— | |
| 形 |
đạm bạc, không màng danh lợi
淡泊明志,宁静致远——这是诸葛亮的处世哲学。
Đạm bạc để giữ rõ chí hướng, tĩnh lặng để đi được xa — đây là triết học xử thế của Gia Cát Lượng. |
— | |
| 动 |
minh chí — làm rõ chí hướng, tâm nguyện
古人以淡泊明志,提醒世人不忘初心、坚守理想。
Người xưa dùng đạm bạc để minh chí, nhắc nhở người đời không quên bản tâm, giữ vững lý tưởng. |
— | |
| 名 |
sứ mệnh, nhiệm vụ trọng đại
促进文明互鉴是每一位语言学习者的光荣使命。
Thúc đẩy sự tham chiếu lẫn nhau giữa các nền văn minh là sứ mệnh vinh quang của mỗi người học ngôn ngữ. |
— | |
| 动 |
kiên định giữ vững, bảo vệ không đổi
面对商业化浪潮,老匠人依然坚守着最初的工艺标准。
Đối mặt với làn sóng thương mại hóa, người thợ già vẫn kiên định giữ vững tiêu chuẩn kỹ nghệ ban đầu. |
— | |
| 名 |
anh hùng, người anh hùng
那位消防员救了三个孩子,大家都把他当成英雄。
Người lính cứu hỏa đó đã cứu ba đứa trẻ, ai cũng xem anh ấy là anh hùng. |
— | |
| 动 |
phản bội, phụ bạc
他没想到最好的朋友会背叛自己。
Anh ấy không ngờ người bạn thân nhất lại phản bội mình. |
— | |
| 形 |
tàn nhẫn, tàn bạo, nhẫn tâm
虐待动物是非常残忍的行为。
Ngược đãi động vật là hành vi vô cùng tàn nhẫn. |
— | |
| 名 |
chuẩn mực, nguyên tắc, quy tắc
诚实守信是我们做人做事的基本准则。
Trung thực, giữ chữ tín là chuẩn mực cơ bản trong cách sống và làm việc của chúng ta. |
— | |
| 名 |
phẩm giá, nhân phẩm, sự tôn nghiêm
无论生活多么艰难,也要保持自己的尊严。
Dù cuộc sống có khó khăn đến đâu cũng phải giữ lấy phẩm giá của mình. |
— | |
| 形 |
tàn khốc, tàn nhẫn, khắc nghiệt
市场竞争比想象中还要残酷。
Cạnh tranh trên thị trường còn khắc nghiệt hơn tưởng tượng. |
— | |
| 名 |
tác phong, phong cách làm việc, lề lối
他做事的作风一向踏实,从不马虎。
Tác phong làm việc của anh ấy xưa nay rất chắc chắn, chưa bao giờ qua loa. |
— | |
| 名 |
nhân cách, phẩm cách; nhân phẩm, danh dự
他为人正直,人格受到大家的尊重。
Anh ấy sống ngay thẳng, nhân cách được mọi người kính trọng. |
— | |
| 形 |
trung thành, trung thực, tận trung
他对自己的事业一直非常忠诚。
Anh ấy luôn hết mực trung thành với sự nghiệp của mình. |
— | |
| 名 |
tâm huyết, công sức và trí lực bỏ ra
这本书是他花了十年心血写成的。
Cuốn sách này là tâm huyết mười năm ông ấy dồn vào để viết nên. |
— | |
| 名 |
lương tâm, lương tri
做生意也要讲良心,不能欺骗顾客。
Làm ăn buôn bán cũng phải có lương tâm, không được lừa dối khách hàng. |
— | |
| 形 |
cao cả, cao thượng, cao quý
医生是一个非常崇高的职业,值得大家尊敬。
Bác sĩ là một nghề vô cùng cao quý, xứng đáng được mọi người kính trọng. |
— | |
| 动 |
bán đứng, phản bội; đem bán ra
他为了钱出卖了自己最好的朋友。
Vì tiền mà anh ta đã bán đứng người bạn thân nhất của mình. |
— | |
| 形 |
công bằng, hợp lý, phải chăng (giá cả); (danh từ) lẽ phải, công lý
这家店东西不错,价格也很公道。
Quán này đồ ngon mà giá cũng rất phải chăng. |
— | |
| 形 |
hèn hạ, đê tiện, bỉ ổi
他用这种卑鄙的手段抢走了同事的功劳。
Anh ta dùng thủ đoạn đê tiện như vậy để cướp công của đồng nghiệp. |
— | |
| 形 |
trung thành; chân thực, sát thực (phản ánh đúng sự thật)
这部电影忠实地反映了当时的社会生活。
Bộ phim này phản ánh chân thực đời sống xã hội thời đó. |
— | |
| 形 |
hào phóng, rộng rãi; hào hùng, khảng khái
他为人慷慨,经常把自己的书借给同学看。
Anh ấy sống rất hào phóng, thường cho bạn học mượn sách của mình. |
— | |
| 名 |
dã tâm, tham vọng (thường mang nghĩa xấu)
这个人野心太大,为了升职什么都做得出来。
Người này dã tâm quá lớn, vì thăng chức thì việc gì cũng dám làm. |
— | |
| 动/形 |
thú nhận, khai thật; thẳng thắn, thật thà
他终于向父母坦白了自己考试作弊的事。
Cuối cùng cậu ấy cũng thú nhận với bố mẹ chuyện mình gian lận trong kỳ thi. |
— | |
| 形 |
xấu xa, bỉ ổi, đáng ghê tởm (về bản chất, hành vi)
这部电影揭露了社会上一些丑恶的现象。
Bộ phim này vạch trần một số hiện tượng xấu xa trong xã hội. |
— | |
| 形 |
giả dối, không có thật, hư giả
这些广告含有虚假信息,消费者要特别小心。
Những quảng cáo này chứa thông tin giả dối, người tiêu dùng cần hết sức cẩn thận. |
— | |
| 动 |
gian lận, quay cóp, làm điều gian dối
考试作弊的学生将被取消成绩。
Học sinh gian lận trong kỳ thi sẽ bị hủy kết quả. |
— | |
| 动 |
có hiệu lực, tính là được, giữ lời (nói là làm)
说话要算数,答应了别人就一定要做到。
Nói thì phải giữ lời, đã hứa với người ta thì nhất định phải làm được. |
— | |
| 名 |
quý ông, người đàn ông lịch thiệp; thân sĩ (nghĩa cũ)
他举止优雅,说话得体,很有绅士风度。
Anh ấy cử chỉ nhã nhặn, ăn nói chừng mực, rất có phong độ quý ông. |
— | |
| 形 |
nhân từ, nhân hậu, hiền từ
他是一位仁慈的老人,经常帮助村里的孤儿。
Ông ấy là một cụ già nhân hậu, thường xuyên giúp đỡ những đứa trẻ mồ côi trong làng. |
— | |
| 名 |
kẻ vô lại, kẻ lưu manh; trò vô lại, thói trơ tráo (thường dùng 耍无赖)
他借钱不还,还耍无赖,真让人生气。
Anh ta vay tiền không trả, còn giở trò vô lại, thật khiến người ta bực mình. |
— | |
| 名 |
nhân đạo, lòng nhân đạo; (tính) có tình người, nhân văn
这个组织长期向灾区提供人道援助。
Tổ chức này đã viện trợ nhân đạo cho vùng thiên tai trong thời gian dài. |
— | |
|
khoác lác, nói phét, ba hoa
他就爱吹牛,说自己认识很多大老板。
Anh ta cứ thích nói phét, bảo mình quen biết nhiều ông chủ lớn. |
— | ||
| 名 |
nghị lực, ý chí kiên trì
学好一门外语需要极大的毅力。
Học giỏi một ngoại ngữ cần nghị lực rất lớn. |
— | |
| 形 |
đứng đắn, nghiêm túc; chính đáng, tử tế (âm chuẩn: 经 đọc thanh nhẹ)
别开玩笑了,我们说点儿正经事吧。
Đừng đùa nữa, mình nói chuyện đứng đắn một chút đi. |
— | |
| 动 |
gắng sức phấn đấu, dốc sức tranh đấu
年轻的时候就该努力拼搏,将来才不会后悔。
Lúc còn trẻ thì nên gắng sức phấn đấu, sau này mới không hối tiếc. |
— | |
| 形 |
chân thành, thành khẩn, chân tình
请接受我们最诚挚的祝福。
Xin hãy nhận lời chúc chân thành nhất của chúng tôi. |
— | |
| 动 |
nhẫn nại, chịu đựng, nhịn
再忍耐一会儿,医生马上就来了。
Ráng chịu đựng thêm một lát nữa, bác sĩ sắp tới rồi. |
— | |
| 名 |
khí phách, khí khái, chí khí
面对困难,他表现出了男子汉的气概。
Trước khó khăn, anh ấy đã thể hiện khí phách của một đấng nam nhi. |
— | |
| 形 |
cần cù, chăm chỉ, chịu khó (thường nói về lao động)
今天的成绩离不开老师们多年的辛勤付出。
Thành tích hôm nay không thể tách rời sự cống hiến cần cù bao năm của các thầy cô. |
— | |
| 动 |
dũng cảm, dám (làm việc gì; thường đi với động từ hai âm tiết: 勇于承认/勇于尝试)
一个人要勇于承认自己的错误,才能不断进步。
Con người phải dám thừa nhận sai lầm của mình thì mới có thể tiến bộ không ngừng. |
— | |
| 形 |
tham lam, tham lợi; (nghĩa mở rộng) thèm khát, ngấu nghiến (贪婪地阅读 đọc ngấu nghiến)
人一旦变得贪婪,就容易失去理智。
Con người một khi đã tham lam thì rất dễ mất đi lý trí. |
— | |
| 形 |
sáng suốt, anh minh
事实证明,当初的决定是非常英明的。
Thực tế chứng minh rằng quyết định ban đầu là vô cùng sáng suốt. |
— | |
| 形 |
vô liêm sỉ, trơ tráo, không biết xấu hổ
他为了赚钱竟然做出这么无耻的事。
Vì tiền mà anh ta lại làm ra chuyện trơ tráo đến vậy. |
— | |
| 动 |
sa ngã, sa đọa, suy đồi (về tư tưởng, đạo đức)
他交了一些坏朋友,慢慢地堕落了。
Anh ta chơi với mấy người bạn xấu rồi dần dần sa ngã. |
— | |
| 形 |
đàng hoàng, tử tế, có thể diện; (ngoại hình) chỉnh tề, ưa nhìn
他一直希望找一份体面的工作。
Anh ấy luôn mong tìm được một công việc đàng hoàng. |
— | |
| 形 |
dã man, man rợ, thô bạo; chưa khai hóa, lạc hậu
无论有多生气,也不能用这么野蛮的方式解决问题。
Dù có tức đến mấy cũng không được giải quyết vấn đề theo cách thô bạo như vậy. |
— | |
| 名 |
danh dự, danh tiếng, thanh danh; danh dự (chức danh hữu danh vô thực)
他为了维护自己的名誉,决定向法院起诉。
Để bảo vệ danh dự của mình, anh ấy quyết định khởi kiện ra tòa. |
— | |
| 动 |
dám (làm gì đó)
|
— | |
| 动 |
ham học, hiếu học
|
— | |
| 名 |
lòng trung thành, trung nghĩa
|
— | |
| 名 |
tội ác
|
— |
Đang tải...