Kho từ › hsk6-textbook › 正经

正经 /zhèngjing/

HSK6 hsk6-textbook HSK
đứng đắn, nghiêm túc; chính đáng, tử tế (âm chuẩn: 经 đọc thanh nhẹ)
别开玩笑了,我们说点儿正经事吧。 · Bié kāi wánxiào le, wǒmen shuō diǎnr zhèngjing shì ba.
→ Đừng đùa nữa, mình nói chuyện đứng đắn một chút đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...