Kho từ › hsk6-textbook › 忍耐

忍耐 /rěnnài/

HSK6 hsk6-textbook HSK
nhẫn nại, chịu đựng, nhịn
再忍耐一会儿,医生马上就来了。 · Zài rěnnài yīhuìr, yīshēng mǎshàng jiù lái le.
→ Ráng chịu đựng thêm một lát nữa, bác sĩ sắp tới rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...