Kho từ › hsk6-textbook › 无耻

无耻 /wúchǐ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
vô liêm sỉ, trơ tráo, không biết xấu hổ
他为了赚钱竟然做出这么无耻的事。 · Tā wèile zhuànqián jìngrán zuòchū zhème wúchǐ de shì.
→ Vì tiền mà anh ta lại làm ra chuyện trơ tráo đến vậy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...