Kho từ › hsk6-textbook › 虚假

虚假 /xūjiǎ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
giả dối, không có thật, hư giả
这些广告含有虚假信息,消费者要特别小心。 · Zhèxiē guǎnggào hányǒu xūjiǎ xìnxī, xiāofèizhě yào tèbié xiǎoxīn.
→ Những quảng cáo này chứa thông tin giả dối, người tiêu dùng cần hết sức cẩn thận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...