Kho từ › hsk6-textbook-b36 › 胸怀

胸怀 /xiōnghuái/

HSK6 名/动 hsk6-textbook-b36 HSK
tầm nhìn rộng lớn, khí phách, ôm ấp
具有宽广胸怀的人能够欣赏与自己不同的文化。 ·
→ Người có tầm nhìn rộng lớn có thể thưởng thức những nền văn hoá khác với mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...