Kho từ › hsk6-textbook › 体面

体面 /tǐmiàn/

HSK6 tính từ hsk6-textbook HSK
đàng hoàng, tử tế, có thể diện; (ngoại hình) chỉnh tề, ưa nhìn
他一直希望找一份体面的工作。 · Tā yīzhí xīwàng zhǎo yī fèn tǐmiàn de gōngzuò.
→ Anh ấy luôn mong tìm được một công việc đàng hoàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...