Kho từ › hsk6-textbook › 慷慨

慷慨 /kāngkǎi/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hào phóng, rộng rãi; hào hùng, khảng khái
他为人慷慨,经常把自己的书借给同学看。 · Tā wéirén kāngkǎi, jīngcháng bǎ zìjǐ de shū jiè gěi tóngxué kàn.
→ Anh ấy sống rất hào phóng, thường cho bạn học mượn sách của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...