Kho từ › hsk6-textbook-b17 › 坚守

坚守 /jiānshǒu/

HSK6 hsk6-textbook-b17 HSK
kiên định giữ vững, bảo vệ không đổi
面对商业化浪潮,老匠人依然坚守着最初的工艺标准。 · Miànduì shāngyèhuà làngcháo, lǎo jiàngrén yīrán jiānshǒu zhe zuìchū de gōngyì biāozhǔn.
→ Đối mặt với làn sóng thương mại hóa, người thợ già vẫn kiên định giữ vững tiêu chuẩn kỹ nghệ ban đầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...