Kho từ › hsk6-textbook › 无赖

无赖 /wúlài/

HSK6 danh từ hsk6-textbook HSK
kẻ vô lại, kẻ lưu manh; trò vô lại, thói trơ tráo (thường dùng 耍无赖)
他借钱不还,还耍无赖,真让人生气。 · Tā jiè qián bù huán, hái shuǎ wúlài, zhēn ràng rén shēngqì.
→ Anh ta vay tiền không trả, còn giở trò vô lại, thật khiến người ta bực mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...