Kho từ › hsk4-textbook-b17 › 勤奋

勤奋 /qínfèn/

HSK5 hsk4-textbook-b17 HSK
siêng năng, cần cù
他是一个勤奋的人。 · Tā shì yí ge qínfèn de rén.
→ Anh ấy là một người siêng năng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...