Kho từ › hsk5-textbook-b20 › 奋斗

奋斗 /fèndòu/

HSK4 hsk5-textbook-b20 HSK
phấn đấu, nỗ lực vươn lên
年轻人应该为梦想奋斗。 · Niánqīngrén yīnggāi wèi mèngxiǎng fèndòu.
→ Người trẻ nên phấn đấu vì giấc mơ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...