Kho từ › hsk5-textbook-b5 › 撒谎

撒谎 /sāhuǎng/

HSK5 hsk5-textbook-b5 HSK
nói dối
小孩子撒谎要严厉教育。 · Xiǎoháizi sāhuǎng yào yánlì jiàoyù.
→ Trẻ con nói dối phải dạy dỗ nghiêm khắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...