Kho từ › hsk5-textbook-b26 › 纯洁

纯洁 /chúnjié/

HSK5 hsk5-textbook-b26 HSK
thuần khiết, trong sạch
她有一颗纯洁的心。 · Tā yǒu yì kē chúnjié de xīn.
→ Cô ấy có một trái tim thuần khiết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...