Kho từ › hsk6-textbook › 坦白

坦白 /tǎnbái/

HSK6 动/形 hsk6-textbook HSK
thú nhận, khai thật; thẳng thắn, thật thà
他终于向父母坦白了自己考试作弊的事。 · Tā zhōngyú xiàng fùmǔ tǎnbái le zìjǐ kǎoshì zuòbì de shì.
→ Cuối cùng cậu ấy cũng thú nhận với bố mẹ chuyện mình gian lận trong kỳ thi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...