Kho từ › hsk6-textbook-b39 › 涵养

涵养 /hányǎng/

HSK6 hsk6-textbook-b39 HSK
hàm dưỡng, tu dưỡng phẩm chất
多年的学问积累使他具备了深厚的道德涵养。 · Duōnián de xuéwèn jīlěi shǐ tā jùbèi le shēnhòu de dàodé hányǎng.
→ Nhiều năm tích lũy học vấn đã giúp anh ấy có được sự hàm dưỡng đạo đức sâu dày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...