Kho từ › hsk5-textbook-b5 › 诚实

诚实 /chéngshí/

HSK4 hsk5-textbook-b5 HSK
trung thực, thật thà
诚实的人最受人尊敬。 · Chéngshí de rén zuì shòu rén zūnjìng.
→ Người trung thực được tôn trọng nhất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...