Kho từ › hsk6-textbook › 卑鄙

卑鄙 /bēibǐ/

HSK6 tính từ hsk6-textbook HSK
hèn hạ, đê tiện, bỉ ổi
他用这种卑鄙的手段抢走了同事的功劳。 · Tā yòng zhè zhǒng bēibǐ de shǒuduàn qiǎngzǒu le tóngshì de gōngláo.
→ Anh ta dùng thủ đoạn đê tiện như vậy để cướp công của đồng nghiệp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...