Kho từ › hsk4-textbook-b14 › 勇气

勇气 /yǒngqì/

HSK4 hsk4-textbook-b14 HSK
dũng khí, sự dũng cảm
你要有勇气面对困难。 · Nǐ yào yǒu yǒngqì miànduì kùnnan.
→ Bạn phải có dũng khí đối mặt với khó khăn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...