Kho từ › hsk5-textbook-b5 › 虚伪

虚伪 /xūwěi/

HSK5 hsk5-textbook-b5 HSK
giả tạo, đạo đức giả
我最讨厌虚伪的人。 · Wǒ zuì tǎoyàn xūwěi de rén.
→ Tôi ghét nhất là người giả tạo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...