Kho từ › hsk5-textbook-b2 › 孝敬

孝敬 /xiàojìng/

HSK5 hsk5-textbook-b2 HSK
hiếu kính, hiếu thuận với người trên (kèm hành động cụ thể)
我们应该孝敬父母。 · Wǒmen yīnggāi xiàojìng fùmǔ.
→ Chúng ta nên hiếu kính cha mẹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...