Kho từ › hsk5-textbook-b26 › 优雅

优雅 /yōuyǎ/

HSK5 hsk5-textbook-b26 HSK
thanh nhã, ưu nhã
她的动作很优雅。 · Tā de dòngzuò hěn yōuyǎ.
→ Cử chỉ của cô ấy rất thanh nhã.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...