Kho từ › hsk5-textbook-b5 › 失信

失信 /shīxìn/

HSK5 hsk5-textbook-b5 HSK
thất tín, không giữ lời
对客户失信会带来严重后果。 · Duì kèhù shīxìn huì dàilái yánzhòng hòuguǒ.
→ Thất tín với khách hàng sẽ gây hậu quả nghiêm trọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...