Kho từ › hsk6-textbook › 野蛮

野蛮 /yěmán/

HSK6 hsk6-textbook HSK
dã man, man rợ, thô bạo; chưa khai hóa, lạc hậu
无论有多生气,也不能用这么野蛮的方式解决问题。 · Wúlùn yǒu duō shēngqì, yě bùnéng yòng zhème yěmán de fāngshì jiějué wèntí.
→ Dù có tức đến mấy cũng không được giải quyết vấn đề theo cách thô bạo như vậy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...