Kho từ › hsk4-textbook-b17 › 擅长

擅长 /shàncháng/

HSK4 hsk4-textbook-b17 HSK
giỏi, sở trường về
他擅长打篮球。 · Tā shàncháng dǎ lánqiú.
→ Anh ấy giỏi chơi bóng rổ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...