EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b39 › 明志
明志
/míng zhì/
HSK6
动
hsk6-textbook-b39
HSK
minh chí — làm rõ chí hướng, tâm nguyện
古人以淡泊明志,提醒世人不忘初心、坚守理想。 · Gǔrén yǐ dànbó míng zhì, tíxǐng shìrén bù wàng chūxīn, jiānshǒu lǐxiǎng.
→ Người xưa dùng đạm bạc để minh chí, nhắc nhở người đời không quên bản tâm, giữ vững lý tưởng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
辩证
/biànzhèng/
biện chứng, duy biện
儒家
/Rújiā/
Nho gia, Nho học
道家
/Dàojiā/
Đạo gia, Đạo học
佛家
/Fójiā/
Phật gia, Phật học
格物致知
/géwù zhìzhī/
cách vật trí tri — nghiên cứu sự vật để đạt tri thức
思辨
/sībiàn/
tư biện, suy luận triết học
境界
/jìngjiè/
cảnh giới, trình độ tâm hồn
悟道
/wùdào/
ngộ đạo, giác ngộ chân lý
Có trong các bộ
📖
64. Phẩm chất, đạo đức
HSK 6 · Chính thức
📖
69. Phẩm chất, đạo đức
HSK 5 · Chính thức
📖
72. Phẩm chất, đạo đức
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 39: 哲学与人生 (Triết học và nhân sinh)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...