Kho từ › hsk6-textbook-b27 › 韧性

韧性 /rènxìng/

HSK6 hsk6-textbook-b27 HSK
sức bền, tính bền bỉ, khả năng phục hồi
面对反复的挫折,她展现出了惊人的韧性。 · Miànduì fǎnfù de cuòzhé, tā zhǎnxiàn chū le jīngrén de rènxìng.
→ Đối mặt với những thất bại lặp đi lặp lại, cô ấy đã thể hiện sức bền đáng kinh ngạc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...