EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b27 › 韧性
韧性
/rènxìng/
HSK6
名
hsk6-textbook-b27
HSK
sức bền, tính bền bỉ, khả năng phục hồi
面对反复的挫折,她展现出了惊人的韧性。 · Miànduì fǎnfù de cuòzhé, tā zhǎnxiàn chū le jīngrén de rènxìng.
→ Đối mặt với những thất bại lặp đi lặp lại, cô ấy đã thể hiện sức bền đáng kinh ngạc.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
危机
/wēijī/
khủng hoảng, nguy cơ
转机
/zhuǎnjī/
cơ hội chuyển hóa, bước ngoặt tích cực
困境
/kùnjìng/
tình cảnh khó khăn, cảnh bế tắc
逆境
/nìjìng/
nghịch cảnh, hoàn cảnh bất lợi
历练
/lìliàn/
tôi luyện, trải qua gian khổ để trưởng thành
奋进
/fènjìn/
hăng hái tiến lên, phấn đấu tiến bước
开创
/kāichuàng/
khai sáng, mở ra (con đường mới)
蜕变
/tuìbiàn/
lột xác, biến đổi hoàn toàn (theo nghĩa tích cực)
Có trong các bộ
📖
64. Phẩm chất, đạo đức
HSK 6 · Chính thức
📖
69. Phẩm chất, đạo đức
HSK 5 · Chính thức
📖
72. Phẩm chất, đạo đức
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 27: 机遇与挑战 (Cơ hội và thách thức)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...