Kho từ › hsk5-textbook-b26 › 坚韧

坚韧 /jiānrèn/

HSK5 hsk5-textbook-b26 HSK
kiên cường, dẻo dai
她有坚韧的性格。 · Tā yǒu jiānrèn de xìnggé.
→ Cô ấy có tính cách kiên cường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...