Kho từ › hsk5-textbook-b10 › 善意

善意 /shànyì/

HSK5 hsk5-textbook-b10 HSK
thiện ý, lòng tốt
我能感受到他眼中的善意。 · Wǒ néng gǎnshòu dào tā yǎn zhōng de shànyì.
→ Tôi cảm nhận được thiện ý trong mắt anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...