Kho từ › hsk6-textbook › 正义

正义 /zhèngyì/

HSK5 hsk6-textbook HSK
chính nghĩa, công lý; (tính từ) chính nghĩa, chính trực
这部电影讲的是一个普通人坚持正义的故事。 · Zhè bù diànyǐng jiǎng de shì yí ge pǔtōngrén jiānchí zhèngyì de gùshi.
→ Bộ phim này kể câu chuyện về một người bình thường kiên trì bảo vệ công lý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...