Kho từ › hsk6-textbook › 贪婪

贪婪 /tānlán/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tham lam, tham lợi; (nghĩa mở rộng) thèm khát, ngấu nghiến (贪婪地阅读 đọc ngấu nghiến)
人一旦变得贪婪,就容易失去理智。 · Rén yīdàn biàn de tānlán, jiù róngyì shīqù lǐzhì.
→ Con người một khi đã tham lam thì rất dễ mất đi lý trí.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...