Kho từ › hsk4-textbook-b12 › 勇敢

勇敢 /yǒnggǎn/

HSK4 hsk4-textbook-b12 HSK
dũng cảm
她是一个很勇敢的女孩。 · Tā shì yí ge hěn yǒnggǎn de nǚhái.
→ Cô ấy là một cô gái rất dũng cảm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...