Kho từ › hsk6-textbook › 堕落

堕落 /duòluò/

HSK6 hsk6-textbook HSK
sa ngã, sa đọa, suy đồi (về tư tưởng, đạo đức)
他交了一些坏朋友,慢慢地堕落了。 · Tā jiāo le yìxiē huài péngyǒu, mànmàn de duòluò le.
→ Anh ta chơi với mấy người bạn xấu rồi dần dần sa ngã.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...