| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
uống
我喝水。
Tôi uống nước. |
— | |
| 名 |
trà
请喝茶。
Mời uống trà. |
— | |
| 动 |
ăn
我想吃米饭。
Tôi muốn ăn cơm. |
— | |
| 名 |
cơm
我吃米饭。
Tôi ăn cơm. |
— | |
| 名 |
món ăn, rau
这是中国菜。
Đây là món Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
nước
我想喝水。
Tôi muốn uống nước. |
— | |
| 形 |
đói
我有点儿饿。
Tôi hơi đói. |
— | |
| 名 |
cơm, bữa ăn
饭已经凉了。
Cơm đã nguội rồi. |
— | |
| 名 |
sủi cảo
过年的时候我们包饺子。
Tết chúng tôi gói sủi cảo. |
— | |
| 名 |
thịt
医生说我要少吃肉。
Bác sĩ nói tôi phải ăn ít thịt. |
— | |
| 名 |
sữa bò, sữa tươi
我每天早上喝一杯牛奶。
Sáng nào tôi cũng uống một ly sữa. |
— | |
| 名 |
trứng gà
我想吃两个鸡蛋。
Tôi muốn ăn hai quả trứng gà. |
— | |
| 形 |
ngon (nói về đồ ăn)
妈妈做的菜很好吃。
Món mẹ nấu rất ngon. |
— | |
| 形 |
khát (nước)
我有点儿渴,想喝杯水。
Tôi hơi khát, muốn uống một cốc nước. |
— | |
| 名 |
bánh mì
我早上喝牛奶、吃面包。
Buổi sáng tôi uống sữa và ăn bánh mì. |
— | |
| 名 |
bánh bao (bánh hấp có nhân)
早上我在楼下买了两个肉包子当早饭。
Sáng nay tôi mua hai cái bánh bao nhân thịt ở dưới nhà để ăn sáng. |
— | |
|
ăn cơm, dùng bữa
我们一起去吃饭吧。
Chúng ta cùng đi ăn nhé. |
— | ||
| 名 |
mì sợi, mì
我喜欢吃面条儿。
Tôi thích ăn mì sợi. |
— | |
| 名 |
sữa; vú
我每天喝牛奶。
Tôi uống sữa mỗi ngày. |
— | |
| 名 |
bữa tối, cơm tối
我们吃晚饭。
Chúng tôi ăn cơm tối. |
— | |
| 名 |
bữa trưa, cơm trưa
中午吃午饭。
Trưa ăn cơm trưa. |
— | |
| 名 |
bữa sáng, cơm sáng
早饭我吃了面包。
Bữa sáng tôi đã ăn bánh mì. |
— | |
| 形 |
no
我吃饱了。
Tôi ăn no rồi. |
— | |
| 名 |
mùi vị, hương vị
这个菜的味道很特别。
Hương vị món này rất đặc biệt. |
— | |
| 名 |
thịt cừu, thịt dê
我不太喜欢吃羊肉。
Tôi không thích ăn thịt cừu lắm. |
— | |
| 名 |
cái chai, cái lọ, cái bình
别把空瓶子扔了,可以卖钱。
Đừng vứt chai không, bán được tiền đấy. |
— | |
| 名 |
thức ăn, thực phẩm, đồ ăn
夏天食物容易坏,最好放进冰箱。
Mùa hè thức ăn dễ hỏng, tốt nhất là cho vào tủ lạnh. |
— | |
| 名 |
trứng
我每天早上吃一个蛋。
Tôi ăn một quả trứng mỗi sáng. |
— | |
| 名 |
mì ăn liền, mì tôm
我吃方便面。
Tôi ăn mì tôm. |
— | |
| 名 |
rượu
我喜欢喝红酒。
Tôi thích uống rượu vang đỏ. |
— | |
| 名 |
đồ ăn nhanh, cơm phần
我们去吃快餐吧。
Chúng ta đi ăn đồ ăn nhanh đi. |
— | |
| 名 |
mì, sợi mì; bột mì
|
— | |
| 名/量 |
chai, lọ; (lượng từ) chai
请给我一瓶水。
Làm ơn cho tôi một chai nước. |
— | |
| 名 |
bữa tối
我们一起吃晚餐。
Chúng ta cùng ăn bữa tối. |
— | |
| 名 |
bữa trưa
我们中午吃午餐。
Chúng tôi ăn bữa trưa. |
— | |
| 名 |
món Âu, đồ ăn phương Tây
我喜欢吃西餐。
Tôi thích ăn món Âu. |
— | |
| 名 |
bữa sáng
早餐吃面包和牛奶。
Bữa sáng ăn bánh mì và sữa. |
— | |
| 名 |
món ăn Trung Quốc; bữa trưa
我们中餐吃了炒饭。
Chúng tôi ăn cơm chiên cho bữa trưa. |
— | |
| 名 |
vịt quay Bắc Kinh
她请我们吃了北京烤鸭,还给我们介绍了很多东西。
Chị ấy mời chúng em ăn vịt quay Bắc Kinh, còn giới thiệu cho chúng em rất nhiều thứ. |
— | |
| 形 |
béo ngậy, nhiều dầu mỡ
这个菜太油腻了。
Món này nhiều dầu mỡ quá. |
— | |
| 形 |
ngọt
蛋糕太甜了。
Bánh ngọt quá. |
— | |
| 名 |
cà phê
每天早上我都喝一杯咖啡。
Sáng nào tôi cũng uống một ly cà phê. |
— | |
| 名 |
món ngon, ẩm thực
北京的美食让人难忘。
Ẩm thực Bắc Kinh khiến người ta khó quên. |
— | |
| 名 |
trà xanh, lục trà
龙井是中国最有名的绿茶。
Long Tỉnh là loại lục trà nổi tiếng nhất Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
hồng trà, trà đen
英国人喝下午茶喜欢用红茶。
Người Anh dùng hồng trà cho trà chiều. |
— | |
| 名 |
bia
老板,来两瓶啤酒。
Ông chủ, cho hai chai bia. |
— | |
| 名 |
đường; kẹo
我的咖啡不要放糖。
Cà phê của tôi đừng bỏ đường nhé. |
— | |
| 名 |
nước ép trái cây, nước hoa quả
服务员,请给我一杯果汁。
Bạn phục vụ ơi, cho tôi một ly nước ép nhé. |
— | |
| 名 |
thực phẩm, đồ ăn (đã chế biến, đóng gói)
买食品的时候要看清楚生产日期。
Khi mua thực phẩm phải xem kỹ ngày sản xuất. |
— | |
| 名 |
canh, súp; nước dùng
妈妈今天做了一锅鸡汤。
Hôm nay mẹ nấu một nồi canh gà. |
— | |
| 形 |
thơm, có mùi thơm; (ăn) ngon miệng
厨房里的菜闻起来真香。
Món ăn trong bếp ngửi thơm thật đấy. |
— | |
| 名 |
rượu vang đỏ
晚餐有红酒和水果。
Bữa tối có rượu vang đỏ và hoa quả. |
— | |
| 名 |
nước cô-ca, cola
我喜欢喝冰镇可乐。
Tôi thích uống cola lạnh. |
— | |
| 名 |
nước lạnh, nước lã
我喜欢喝凉水。
Tôi thích uống nước lạnh. |
— | |
| 名 |
trà sữa
我喜欢喝奶茶。
Tôi thích uống trà sữa. |
— | |
| 形 |
cay
这个菜怎么这么辣?
Món này sao mà cay thế? |
— | |
| 形 |
mặn
汤有点儿咸。
Canh hơi mặn. |
— | |
| 名 |
khẩu vị
每个人的口味不一样。
Khẩu vị mỗi người đều khác nhau. |
— | |
| 形 |
tê cay (đặc trưng Tứ Xuyên)
四川菜又麻又辣。
Món Tứ Xuyên vừa tê vừa cay. |
— | |
| 形 |
thanh đạm, nhẹ vị
医生说我要吃得清淡一点。
Bác sĩ bảo tôi phải ăn thanh đạm hơn. |
— | |
| 形 |
chua
我喜欢酸甜的菜。
Tôi thích món chua ngọt. |
— | |
| 名 |
mì sợi
北方人喜欢吃面条。
Người miền Bắc thích ăn mì. |
— | |
| 名 |
lẩu
重庆火锅很有名。
Lẩu Trùng Khánh rất nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
lá trà, chè khô
这种茶叶产自云南。
Loại lá trà này được trồng ở Vân Nam. |
— | |
| 形 |
tươi, tươi ngon; mới mẻ, mới lạ
这些水果很新鲜,是今天早上买的。
Mấy loại trái cây này rất tươi, sáng nay mới mua. |
— | |
| 名 |
sô-cô-la
他送了我一盒巧克力当生日礼物。
Anh ấy tặng tôi một hộp sô-cô-la làm quà sinh nhật. |
— | |
| 形 |
đắng; khổ, vất vả
这种药太苦了,我实在喝不下去。
Loại thuốc này đắng quá, tôi thật sự không uống nổi. |
— | |
| 名 |
hải sản, đồ biển
这家餐厅的海鲜特别新鲜,价格也不贵。
Hải sản ở nhà hàng này cực kỳ tươi mà giá cũng không đắt. |
— | |
| 形 |
nhạt (vị, màu, nồng độ); lạnh nhạt, thờ ơ; ế ẩm (buôn bán)
这个汤味道太淡了,再放点儿盐吧。
Canh này nhạt quá, cho thêm chút muối đi. |
— | |
| 名 |
đậu phụ, đậu hũ
妈妈做的麻辣豆腐特别好吃。
Món đậu phụ cay tê mẹ làm ngon đặc biệt. |
— | |
| 名 |
nước khoáng
出发前别忘了带两瓶矿泉水。
Trước khi đi nhớ mang theo hai chai nước khoáng. |
— | |
| 名 |
món ăn vặt, quà vặt, đồ ăn nhẹ (đặc sản địa phương)
来北京旅游,一定要尝尝这里的传统小吃。
Đến Bắc Kinh du lịch, nhất định phải nếm thử các món ăn vặt truyền thống ở đây. |
— | |
| 名 |
đồ ăn vặt
医生建议她少吃零食,多吃水果。
Bác sĩ khuyên cô ấy ăn ít đồ ăn vặt và ăn nhiều trái cây hơn. |
— | |
| 名 |
nước tinh khiết
我喜欢喝纯净水。
Tôi thích uống nước tinh khiết. |
— | |
| 名 |
nước sôi, nước đun sôi
请给我一杯开水。
Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi. |
— | |
| 名 |
nước ngọt có ga
我想喝一杯汽水。
Tôi muốn uống một ly nước ngọt có ga. |
— | |
| 名 |
sữa chua
我喜欢喝酸奶。
Tôi thích uống sữa chua. |
— | |
| 名 |
mùi, vị
这个菜的味儿很特别。
Món ăn này có vị rất đặc biệt. |
— | |
| 形 |
tươi, tươi ngon; vị ngọt đậm đà
这里的鱼很鲜。
Cá ở đây rất tươi. |
— | |
| 名 |
vịt quay
北京烤鸭世界闻名。
Vịt quay Bắc Kinh nổi tiếng thế giới. |
— | |
| 名 |
trà ô long
乌龙茶介于绿茶和红茶之间。
Trà ô long nằm giữa lục trà và hồng trà. |
— | |
| 名 |
trà phổ nhĩ
普洱越陈越香。
Phổ nhĩ càng để lâu càng thơm. |
— | |
| 名 |
trà hoa
北方人比较喜欢喝花茶。
Người miền Bắc khá thích uống trà hoa. |
— | |
| 名 |
hương vị, mùi thơm
这种茶的香味让人难忘。
Hương vị loại trà này khó quên. |
— | |
| 名 |
mùi hương, hương thơm
刚泡好的茶香气扑鼻。
Trà vừa pha xong hương thơm phả vào mũi. |
— | |
| 形 |
đắng chát
绿茶泡久了会变苦涩。
Trà xanh hãm lâu sẽ trở nên đắng chát. |
— | |
| 动/名 |
hậu vị ngọt, dư vị ngọt
好茶喝完后会有回甘。
Trà ngon uống xong sẽ có hậu vị ngọt. |
— | |
| 名 |
vị giác, cảm giác trong miệng
这款乌龙茶口感丰富。
Trà ô long này có vị phong phú. |
— | |
| 动 |
thưởng thức, nếm
喝茶要慢慢品。
Uống trà phải thưởng thức từ từ. |
— | |
| 动 |
thưởng trà, phẩm trà
品茶是一种生活艺术。
Thưởng trà là một nghệ thuật sống. |
— | |
| 名 |
ăn uống, ẩm thực
健康的饮食对身体很好。
Ăn uống lành mạnh rất tốt cho cơ thể. |
— | |
| 名 |
ba bữa (sáng/trưa/tối)
三餐要按时吃。
Ba bữa phải ăn đúng giờ. |
— | |
| 名 |
đồ chay, ăn chay
她已经吃素食三年了。
Cô ấy đã ăn chay ba năm rồi. |
— | |
| 名 |
người ăn chay
他是一个严格的素食者。
Anh ấy là một người ăn chay nghiêm khắc. |
— | |
| 动 |
uống rượu
我不太会喝酒,只喝一点儿。
Tôi không biết uống rượu lắm, chỉ uống một chút. |
— | |
| 名 |
cocktail
这家酒吧的鸡尾酒很有特色。
Cocktail ở quán bar này rất đặc sắc. |
— | |
| 动 |
say rượu
昨晚他喝醉了,今天上班迟到了。
Tối qua anh ấy say rượu, hôm nay đi làm muộn. |
— | |
| 名 |
bánh ngọt, bánh kem
生日那天,妈妈给我做了一个蛋糕。
Hôm sinh nhật, mẹ làm cho tôi một chiếc bánh kem. |
— | |
| 动 |
nếm, thử (đồ ăn); nếm trải
你尝尝这个汤,咸不咸?
Bạn nếm thử canh này xem, có mặn không? |
— | |
| 名 |
bánh quy, bánh bích quy
我买了一盒饼干带给孩子们。
Tôi mua một hộp bánh quy mang cho bọn trẻ. |
— | |
| 名 |
đồ uống, nước giải khát
冰箱里有各种各样的饮料。
Trong tủ lạnh có đủ loại nước giải khát. |
— | |
| 名 |
điểm tâm, bánh ngọt, đồ ăn nhẹ
妈妈买了一些点心,让我们下午吃。
Mẹ mua ít bánh ngọt cho bọn tôi ăn buổi chiều. |
— | |
| 名 |
đồ hộp, thực phẩm đóng hộp
出发前我买了几个水果罐头带在路上吃。
Trước khi lên đường, tôi mua mấy hộp trái cây đóng hộp để mang theo ăn dọc đường. |
— | |
| 形 |
non, mềm (rau, thịt); (màu) nhạt, dịu
这块牛肉煮得很嫩,很好吃。
Miếng thịt bò này nấu mềm lắm, ăn rất ngon. |
— | |
| 名 |
rượu trắng (bạch tửu)
中国的白酒很有名。
Rượu trắng Trung Quốc rất nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
bánh (dẹt tròn)
妈妈做了很多美味的饼。
Mẹ đã làm rất nhiều bánh ngon. |
— | |
| 名 |
sản phẩm từ đậu nành
豆制品是健康的食物。
Sản phẩm từ đậu nành là thức ăn lành mạnh. |
— | |
| 名 |
cơm hộp
我今天中午吃了盒饭。
Tôi đã ăn cơm hộp vào buổi trưa hôm nay. |
— | |
| 名 |
giăm bông, thịt nguội
我喜欢吃火腿三明治。
Tôi thích ăn bánh mì kẹp giăm bông. |
— | |
| 名 |
thịt nướng
我们晚上吃烤肉吧。
Chúng ta ăn thịt nướng vào buổi tối nhé. |
— | |
| 名 |
rượu vang, rượu nho
这瓶葡萄酒是法国产的。
Chai rượu vang này được sản xuất ở Pháp. |
— | |
| 名 |
sushi
我喜欢吃寿司。
Tôi thích ăn sushi. |
— | |
| 名 |
xúc xích, lạp xưởng
我喜欢早餐吃香肠和鸡蛋。
Tôi thích ăn xúc xích và trứng vào bữa sáng. |
— | |
| 名 |
đậu phộng, lạc
他对花生过敏,所以从来不吃。
Anh ấy bị dị ứng đậu phộng nên chưa bao giờ ăn. |
— | |
| 名 |
màn thầu, bánh bao chay (bánh bột mì hấp không nhân)
北方人喜欢就着菜吃馒头,南方人更爱吃米饭。
Người miền Bắc thích ăn màn thầu kèm thức ăn, còn người miền Nam thì thích ăn cơm hơn. |
— | |
| 名 |
bã, cặn, xỉ; mảnh vụn
喝完豆浆,杯底还剩下一层渣。
Uống xong sữa đậu nành, dưới đáy cốc vẫn còn một lớp bã. |
— | |
| 名 |
mùi vị, hương vị; cảm giác, nỗi niềm
一个人在国外过年的滋味并不好受。
Cái cảm giác một mình đón Tết ở nước ngoài chẳng dễ chịu chút nào. |
— | |
| 名 |
hương vị đặc trưng, phong vị (của món ăn, vùng miền)
这家小店的菜很有四川风味。
Món ăn của quán nhỏ này rất đậm hương vị Tứ Xuyên. |
— | |
| 名 |
cháo
他胃不舒服,妈妈给他熬了一锅白粥。
Anh ấy đau dạ dày, mẹ nấu cho anh một nồi cháo trắng. |
— | |
| 动 |
nếm, thưởng thức (đồ ăn, thức uống)
客人们正在品尝当地的特色小吃。
Khách đang thưởng thức các món ăn vặt đặc sản của địa phương. |
— | |
| 名 |
khẩu vị, sự thèm ăn; hứng thú, sự ham thích
天气一热,我就没什么胃口。
Cứ trời nóng lên là tôi chẳng thấy thèm ăn gì cả. |
— | |
| 形 |
tanh, có mùi tanh (cá, thịt sống)
这鱼没处理好,煮出来一股腥味儿。
Con cá này sơ chế chưa kỹ, nấu lên có mùi tanh. |
— | |
| 形 |
ngon miệng, vừa miệng
妈妈做的菜清淡又可口。
Món mẹ nấu vừa thanh đạm vừa ngon miệng. |
— | |
| 形 |
thịnh soạn, dồi dào (thường nói về đồ ăn, tiệc)
妈妈为我们准备了一桌丰盛的晚餐。
Mẹ đã chuẩn bị cho chúng tôi một bàn cơm tối thịnh soạn. |
— | |
| 量 |
bữa ăn; (lượng từ) bữa
我们每天吃三餐,保持健康。
Chúng tôi ăn ba bữa mỗi ngày để giữ sức khỏe. |
— | |
| 名 |
gạo
我们每天吃大米。
Chúng tôi ăn gạo mỗi ngày. |
— | |
| 名 |
mứt trái cây
我喜欢草莓果酱。
Tôi thích mứt dâu tây. |
— | |
| 名 |
đồ uống, rượu và nước giải khát
请给我一杯酒水。
Hãy cho tôi một ly đồ uống. |
— | |
| 名 |
nước lạnh, nước lã
请给我一杯冷水。
Làm ơn cho tôi một cốc nước lạnh. |
— | |
| 名 |
sữa bột
宝宝每天都喝奶粉。
Em bé uống sữa bột mỗi ngày. |
— | |
| 名 |
sản phẩm từ sữa, chế phẩm sữa
牛奶是乳制品的一种。
Sữa bò là một loại sản phẩm từ sữa. |
— | |
| 名 |
bánh sandwich
我吃了一个三明治当午餐。
Tôi ăn một chiếc bánh sandwich làm bữa trưa. |
— | |
| 名 |
snack khoai tây chiên lát
我喜欢吃薯片作为零食。
Tôi thích ăn snack khoai tây chiên lát làm đồ ăn vặt. |
— | |
| 名 |
khoai tây chiên (que)
孩子们最爱吃薯条了。
Bọn trẻ thích ăn khoai tây chiên que nhất. |
— |
Đang tải...