Luyện thi HSK
Bộ thủ
Shadowing
Từ điển
Cửa hàng
Tìm khoá học, bộ từ…
⌘
K
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Bắt đầu
Luyện thi HSK
Bộ thủ
Shadowing
Từ điển
Mua khoá học
Cửa hàng
Combo HSK 1-2-3
Giỏ hàng
Bắt đầu miễn phí
Đăng nhập
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Từ vựng
HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
面2
miàn
HSK2
Lưu vào bộ
Nghĩa
mì, sợi mì; bột mì
名
Xem nghĩa đầy đủ trong Từ điển
Từ cùng chủ đề
啊
a · (trợ từ ngữ khí) à, nhé, ơi; à!
爱人
àiren · vợ/chồng, bạn đời
白色
báisè · màu trắng
班长
bānzhǎng · lớp trưởng
办
bàn · làm, xử lý, giải quyết
半夜
bànyè · nửa đêm
比如说
bǐrú shuō · ví dụ như, chẳng hạn như
笔
bǐ · bút; (lượng từ) khoản, món (tiền)
Có trong các bộ
16. Đồ ăn, thức uống
HSK 2 · Bộ từ vựng
18. Đồ ăn, thức uống
HSK 1 · Bộ từ vựng
18. Đồ ăn, thức uống
HSK 1 · Bộ từ vựng
HSK 2 — Bổ sung chuẩn 3.0
Bộ từ vựng
HSK 2 · 3.0 — Bài 8: 虽然你忘了,但是我记得 (Tuy em quên rồi, nhưng anh vẫn nhớ)
HSK 2 · Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...