Kho từ › hsk2-textbook › 牛奶

牛奶 /niúnǎi/

HSK1 hsk2-textbook HSK
sữa bò, sữa tươi
我每天早上喝一杯牛奶。 · Wǒ měi tiān zǎoshang hē yì bēi niúnǎi.
→ Sáng nào tôi cũng uống một ly sữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...