Kho từ › hsk5-textbook-b16 › 素食

素食 /sùshí/

HSK5 hsk5-textbook-b16 HSK
đồ chay, ăn chay
她已经吃素食三年了。 · Tā yǐjīng chī sùshí sān nián le.
→ Cô ấy đã ăn chay ba năm rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...