Kho từ › hsk4-textbook › 食品

食品 /shípǐn/

HSK3 hsk4-textbook HSK
thực phẩm, đồ ăn (đã chế biến, đóng gói)
买食品的时候要看清楚生产日期。 · Mǎi shípǐn de shíhou yào kàn qīngchu shēngchǎn rìqī.
→ Khi mua thực phẩm phải xem kỹ ngày sản xuất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...