Kho từ › 吃

/chī/

HSK1 HSK
ăn
我想吃米饭。 · Wǒ xiǎng chī mǐfàn.
→ Tôi muốn ăn cơm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...