奶
nǎi HSK1
Nghĩa
sữa; vú
名
“我每天喝牛奶。”
Wǒ měitiān hē niúnǎi.Tôi uống sữa mỗi ngày.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我每天喝牛奶。”
Wǒ měitiān hē niúnǎi.Tôi uống sữa mỗi ngày.
Đang tải...