Kho từ › hsk6-textbook › 可口

可口 /kěkǒu/

HSK6 tính từ hsk6-textbook HSK
ngon miệng, vừa miệng
妈妈做的菜清淡又可口。 · Māma zuò de cài qīngdàn yòu kěkǒu.
→ Món mẹ nấu vừa thanh đạm vừa ngon miệng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...