开水
kāishuǐ HSK4
Nghĩa
nước sôi, nước đun sôi
名
“请给我一杯开水。”
Qǐng gěi wǒ yī bēi kāishuǐ.Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请给我一杯开水。”
Qǐng gěi wǒ yī bēi kāishuǐ.Làm ơn cho tôi một cốc nước sôi.
Đang tải...