EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b11 › 口味
口味
/kǒuwèi/
HSK4
名
hsk4-textbook-b11
HSK
khẩu vị
每个人的口味不一样。 · Měi ge rén de kǒuwèi bù yíyàng.
→ Khẩu vị mỗi người đều khác nhau.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
麻辣
/málà/
tê cay (đặc trưng Tứ Xuyên)
清淡
/qīngdàn/
thanh đạm, nhẹ vị
推荐
/tuījiàn/
giới thiệu, đề xuất
酸
/suān/
chua
面条
/miàntiáo/
mì sợi
火锅
/huǒguō/
lẩu
Có trong các bộ
📖
14. Đồ ăn, thức uống
HSK 4 · Chính thức
📖
16. Đồ ăn, thức uống
HSK 3 · Chính thức
📖
18. Đồ ăn, thức uống
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 11: 我已经习惯吃中国菜了 (Tôi đã quen ăn món Trung Quốc rồi)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...