Kho từ › hsk2-textbook › 好吃

好吃 /hǎochī/

HSK1 hsk2-textbook HSK
ngon (nói về đồ ăn)
妈妈做的菜很好吃。 · Māma zuò de cài hěn hǎochī.
→ Món mẹ nấu rất ngon.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...